alpine fir

alpine fir

A tall alpine fir stands on a rocky mountain slope.

Định nghĩa

Danh từ: Alpine fir một loại cây linh sam (fir) kích thước từ trung bình đến cao, mọc chủ yếuvùng núi Rocky (Bắc Mỹ). Cây này tán hình nón hẹp hoặc hình cột, thường được dùng làm gỗ hoặc cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây linh sam núi cao cảnh tượng phổ biến trong các khu rừngđộ cao lớn của Colorado.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây linh sam núi cao trong vườn hình dáng thon gọn, như cột của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest alpine fir": khai thác cây linh sam núi cao để lấy gỗ.

    • Loggers harvest alpine fir primarily for timber and paper pulp. (Thợ rừng khai thác cây linh sam núi cao chủ yếu để lấy gỗ bột giấy.)
  • "alpine fir forest": rừng linh sam núi cao.

    • The alpine fir forest provides habitat for many wildlife species. (Rừng linh sam núi cao cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpine (tính từ): thuộc về vùng núi cao.

    • Alpine plants are adapted to cold climates. (Các loài thực vật vùng núi cao thích nghi với khí hậu lạnh.)
  • Fir (danh từ): cây linh sam (chi Abies).

    • Fir trees are known for their soft needles and upright cones. (Cây linh sam được biết đến với kim mềm nón mọc thẳng đứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Subalpine fir: cây linh sam dưới núi cao (một tên gọi khác cho cùng loài hoặc loài tương tự).
  • Rocky Mountain fir: cây linh sam núi Rocky (tên gọi theo vùng địa ).
Các cụm từ liên quan
  • Alpine fir tree: cây linh sam núi cao (cụm từ mô tả đầy đủ).

    • The alpine fir tree can grow up to 40 meters tall. (Cây linh sam núi cao có thể cao tới 40 mét.)
  • Alpine fir wood: gỗ linh sam núi cao.

    • Alpine fir wood is lightweight and easy to work with. (Gỗ linh sam núi cao nhẹ dễ gia công.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc trưng cho "alpine fir". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái học, có thể gặp cụm từ sau:) - "as sturdy as an alpine fir": vững chãi như cây linh sam núi cao (dùng để miêu tả sự kiên cường). - Despite the harsh winter, she remained as sturdy as an alpine fir. ( mùa đông khắc nghiệt, ấy vẫn kiên cường như cây linh sam núi cao.)